Chi Tiết Ngày Tốt Xấu Hôm Nay 4/9/2033 - Ngày Âm 11/Tháng 8 (Thiếu)

Xem ngày tốt xấu hôm nay 4/9/2033 - Ngày Âm 11/Tháng 8 (Thiếu). Xem giờ hoàng đạo, tuổi xung khắc, việc nên làm và nên tránh theo lịch âm chính xác, nhanh chóng và dễ tra cứu.

Tra cứu ngày tốt xấu 4/9/2033 (Âm lịch 11/Tháng 8 (Thiếu)) theo lịch âm Việt Nam. Cập nhật giờ hoàng đạo, tuổi hợp và tuổi xung, việc nên làm, việc kiêng kỵ cùng thông tin phong thủy trong ngày chính xác và dễ xem.

error

Không thể tải dữ liệu. Vui lòng thử lại.

4
Chủ nhật
Ngày 4/9/2033 Dương lịch
11/Tháng 8 (Thiếu) — Tháng 8 (Thiếu)
Tốt
"Đường tuy ngắn, không đi không đến. Việc tuy nhỏ, không làm không nên." — Ngạn ngữ Nga
🗓 Bát tự & Thông tin ngày
NgàyMậu Ngọ
ThángTân Dậu
NămQuý Sửu
GiờMậu Ngọ
Là ngàyKim Quỹ Hoàng Đạo
TrựcKhai
Tiết khíXử thử
Âm lịch11/Tháng 8 (Thiếu)
🟢 Giờ Hoàng Đạo (Giờ tốt)
Tý (23h-1h)
Sửu (1h-3h)
Mão (5h-7h)
Ngọ (11h-13h)
Thân (15h-17h)
🔴 Giờ Hắc Đạo (Giờ xấu)
Tý (23h-1h)
Sửu (1h-3h)
Mão (5h-7h)
Ngọ (11h-13h)
Thân (15h-17h)
☀️ Mặt trời & 🌙 Mặt trăng
Giờ mọcGiờ lặnThông tin thêm
☀️ Mặt trời 05:42 18:11 Độ dài ngày: 12 giờ 29 phút
🌙 Mặt trăng Độ tròn:
⚖️ Tuổi hợp & Tuổi xung
✅ Tuổi hợpDần, Tuất, Mùi
❌ Tuổi xungBính Tý, Giáp Tý
📋 Gợi ý việc tốt, việc xấu
✅ Nên làm
Cúng tế, cầu phúc, cầu tự, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, giải trừ, động thổ, sửa kho, khai trương
❌ Không nên làm
Chữa bệnh, thẩm mỹ, đổ mái
⭐ Sao tốt, sao xấu
⭐ Sao tốt
Thiên đức hợp, Thiên mã, Thời dương, Sinh khí, Bất tương, Ngọc vũ
☄️ Sao xấu
Tai sát, Thiên hỏa,Tứ hao, Bạch hổ
🧭 Ngày xuất hành
Nhận xétNgày Thiên Đường: Xuất hành tốt, quý nhân phù trợ, buôn bán may mắn, mọi việc đều như ý
Hướng xuất hànhHướng Hỷ Thần (Tốt): Đông Nam, Hướng Tài Thần (Tốt): Bắc, Hướng Hạc Thần (Xấu): Đông
🕐 Giờ xuất hành chi tiết
23h-1h Cầu tài không có lợi hay bị trái ý, ra đi gặp hạn, việc quan phải đòn, gặp ma quỷ cúng lễ mới an.
15h-17h Vui sắp tới. Cầu tài đi hướng Nam, đi việc quan nhiều may mắn. Người xuất hành đều bình yên. Chăn nuôi đều thuận lợi, người đi có tin vui về.
1h-3h Mọi việc đều tốt, cầu tài đi hướng Tây, Nam. Nhà cửa yên lành, người xuất hành đều bình yên.
17h-19h Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt, kiện cáo nên hoãn lại. Người đi chưa có tin về. Đi hướng Nam tìm nhanh mới thấy, nên phòng ngừa cãi cọ, miệng tiếng rất tầm thường. Việc làm chậm, lâu la nhưng việc gì cũng chắc chắn.
19h-21h Hay cãi cọ, gây chuyện đói kém, phải nên đề phòng, người đi nên hoãn lại, phòng người nguyền rủa, tránh lây bệnh.
21h-23h Rất tốt lành, đi thường gặp may mắn. Buôn bán có lời, phụ nữ báo tin vui mừng, người đi sắp về nhà, mọi việc đều hòa hợp, có bệnh cầu tài sẽ khỏi, người nhà đều mạnh khỏe.
3h-5h Vui sắp tới. Cầu tài đi hướng Nam, đi việc quan nhiều may mắn. Người xuất hành đều bình yên. Chăn nuôi đều thuận lợi, người đi có tin vui về.
5h-7h Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt, kiện cáo nên hoãn lại. Người đi chưa có tin về. Đi hướng Nam tìm nhanh mới thấy, nên phòng ngừa cãi cọ, miệng tiếng rất tầm thường. Việc làm chậm, lâu la nhưng việc gì cũng chắc chắn.
7h-9h Hay cãi cọ, gây chuyện đói kém, phải nên đề phòng, người đi nên hoãn lại, phòng người nguyền rủa, tránh lây bệnh.
9h-11h Rất tốt lành, đi thường gặp may mắn. Buôn bán có lời, phụ nữ báo tin vui mừng, người đi sắp về nhà, mọi việc đều hòa hợp, có bệnh cầu tài sẽ khỏi, người nhà đều mạnh khỏe.
11h-13h Cầu tài không có lợi hay bị trái ý, ra đi gặp hạn, việc quan phải đòn, gặp ma quỷ cúng lễ mới an.
13h-15h Mọi việc đều tốt, cầu tài đi hướng Tây, Nam. Nhà cửa yên lành, người xuất hành đều bình yên.